ngầm ngập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết hay tin tức gì: "ngầm ngập" dùng để miêu tả trạng thái một người hoặc vật đột nhiên biến mất, không ai biết tung tích, không có bất kỳ thông tin hay liên lạc nào trong một thời gian dài.
- Mất tăm mất tích: Chỉ sự biến mất một cách bí ẩn, không rõ nguyên nhân và địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy đi ngầm ngập mấy năm không về, gia đình lo lắng vô cùng. (Anh ấy biến mất mấy năm không về, gia đình lo lắng vô cùng.)
- Sau vụ scandal, vị diễn viên đó đã sống ngầm ngập, không xuất hiện trước công chúng nữa. (Sau vụ scandal, vị diễn viên đó đã sống ẩn dật, không xuất hiện trước công chúng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi ngầm ngập": biến mất, ra đi mà không để lại tin tức.
- Cậu ta nợ nần rồi bỏ đi ngầm ngập, không ai tìm thấy. (Cậu ta nợ nần rồi bỏ đi biệt tích, không ai tìm thấy.)
"sống ngầm ngập": sống ẩn dật, tách biệt hoàn toàn với xã hội.
- Ông cụ về quê sống ngầm ngập, ít khi tiếp xúc với hàng xóm. (Ông cụ về quê sống ẩn dật, ít khi tiếp xúc với hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
Biệt tích (động từ): mất tích, không rõ tung tích.
- Người lính đó đã biệt tích sau trận đánh. (Người lính đó đã mất tích sau trận đánh.)
Mất tăm mất tích (thành ngữ): biến mất hoàn toàn.
- Đứa trẻ bị lạc, mất tăm mất tích cả tuần nay. (Đứa trẻ bị lạc, biến mất hoàn toàn cả tuần nay.)
Từ đồng nghĩa
- Biệt tăm: biến mất, không ai biết ở đâu.
- Ẩn dật: sống ẩn mình, xa lánh chốn đông người.
Từ trái nghĩa
- Lộ diện: xuất hiện trở lại.
- Liên lạc: giữ quan hệ, trao đổi thông tin.
Thành ngữ liên quan
- Như bóng chim tăm cá: ví cảnh biến mất không để lại dấu vết, tương tự như "ngầm ngập".
- Hắn trốn nợ, giờ như bóng chim tăm cá. (Hắn trốn nợ, giờ biến mất hoàn toàn.)
- Mất tăm tích từ lâu: Đi ngầm ngập mấy năm không về.